khác biệt

Học thuật
Thân thiện
khác biệt

Hai bông hoa này có màu sắc khác biệt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • những điểm không giống nhau, không đồng nhất: Dùng để mô tả sự tồn tại của những yếu tố, đặc điểm, hoặc tính chất riêng biệt làm cho một sự vật, hiện tượng, hoặc quan điểm không hoàn toàn giống với cái khác.
    • Mang tính riêng biệt, đặc thù: Nhấn mạnh đến những nét độc đáo, riêng tạo nên sự phân biệt.
  2. Danh từ:

    • Điểm, yếu tố hoặc sự không giống nhau: Chỉ bản thân sự chênh lệch, sự không trùng khớp giữa các đối tượng so sánh.
    • Sự phân biệt, sự dị biệt: Chỉ trạng thái hoặc hiện tượng sự khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phong cách sống của hai anh em hoàn toàn khác biệt. (Mô tả phong cách không giống nhau.)
    • Mỗi dân tộc đều một nền văn hóa khác biệt. (Mô tả nét đặc thù, riêng .)
  • Danh từ:
    • Giữa lý thuyết thực tế tồn tại một khác biệt rất lớn. (Chỉ điểm không giống nhau.)
    • Chúng ta cần tôn trọng sự khác biệt về quan điểm. (Chỉ sự không đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khác biệt căn bản/ cơ bản": chỉ sự khác nhau về bản chất, tính chất then chốt, không phải khác biệt nhỏ hay hình thức.
    • Hai mô hình kinh tế này sự khác biệt căn bản về tư duy quản lý.
  • "khác biệt đáng kể": chỉ sự chênh lệch, không giống nhaumức độ lớn, dễ nhận thấy.
    • Kết quả thí nghiệm giữa hai nhóm cho thấy một sự khác biệt đáng kể.
  • "làm nên sự khác biệt": cụm từ nhấn mạnh yếu tố tạo nên nét riêng, giá trị đặc biệt.
    • Chính sự sáng tạo không ngừng đã làm nên sự khác biệt cho thương hiệu này.
Biến thể từ liên quan
  • Khác (tính từ): chỉ sự không giống, không phải một. "Khác" thường dùng trong so sánh trực tiếp phổ biến hơn "khác biệt".
    • Anh ấy chọn một con đường khác.
  • Dị biệt (tính từ/danh từ): từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên ngành hơn, thường dùng trong triết học, xã hội học.
    • sự dị biệt văn hóa
  • Phân biệt (động từ): nhận ra hoặc chỉ ra điểm khác nhau. "Khác biệt" trạng thái, còn "phân biệt" hành động.
    • Khó có thể phân biệt hai loại hoa này.
Từ đồng nghĩa
  • Không giống nhau: Cách nói đơn giản, trực tiếp về sự vênh nhau.
  • Dị biệt: Như đã nêu, mang tính học thuật, trang trọng.
  • Riêng biệt: Nhấn mạnh tính tách rời, độc lập, đặc điểm riêng.
Từ trái nghĩa
  • Giống nhau: những đặc điểm tương đồng.
  • Đồng nhất: Hoàn toàn giống nhau, không sự khác biệt.
  • Tương đồng: Gần giống nhau, nhiều điểm chung.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • Khác biệt một trời một vực: Thành ngữ nhấn mạnh sự khác nhau rất lớn, khoảng cách xa.
    • Quan điểm của họ về vấn đề này khác biệt một trời một vực.
  • Sống chung với sự khác biệt: Cụm từ thể hiện thái độ chấp nhận, tôn trọng những điều không giống mình trong cuộc sống chung.
    • Xã hội hiện đại đòi hỏi mọi người phải biết sống chung với sự khác biệt.
khác biệt

Hai bông hoa này có màu sắc khác biệt.

  1. điểm không giống nhau: Hai quan điểm tuy giống nhau nhưng còn khác biệt trong nhiều chi tiết.